eastern indigo snake

Học thuật
Thân thiện
eastern indigo snake

The eastern indigo snake glides smoothly through the pine forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn chàm miền đông: Một loài rắn thuộc họ rắn nước (Colubridae), tên khoa học Drymarchon couperi. Đây loài rắn không độc, dài nhấtBắc Mỹ, màu sắc đen bóng với ánh xanh chàm hoặc tím dưới ánh sáng. Chúng sinh sống chủ yếucác khu vực đông nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eastern indigo snake is a protected species in many states. (Rắn chàm miền đông một loài được bảo vệnhiều tiểu bang.)
    • Biologists are studying the habitat of the eastern indigo snake. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu môi trường sống của rắn chàm miền đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conservation of the eastern indigo snake": Việc bảo tồn rắn chàm miền đông.
    • The conservation of the eastern indigo snake is crucial for the ecosystem. (Việc bảo tồn rắn chàm miền đông rất quan trọng đối với hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigo snake (n): Rắn chàm (tên gọi chung cho các loài trong chi ).
  • Drymarchon couperi (n): Tên khoa học của rắn chàm miền đông.
Từ đồng nghĩa
  • Gopher snake (ở một số vùng, nhưng đây thường tên gọi khác cho một loài rắn khác, ; cần thận trọng đây không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Blue indigo snake: Rắn chàm xanh (một tên gọi khác dựa trên màu sắc).
eastern indigo snake

The eastern indigo snake glides smoothly through the pine forest.

Noun
  1. rắn chàm miền đông

Từ đồng nghĩa